bãi binh

  1. cesser les hostilités; cesser le feu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bãi binh"

bãi binh
Sau nhiều năm giao tranh ác liệt, hai nước cuối cùng đã quyết định bãi binh.